khi nào việt nam đá với trung quốc

Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
đội tuyển mạnh nhất thế giới
27 trước. 18:00
+12
1.182 4.15
27 trước. 18:30
+12
1.181 4,85
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
đội tuyển mạnh nhất thế giới
27 trước. 22:00
+11
(+28.5)
1,89
(-28.5)
1,89
đội tuyển mạnh nhất thế giới
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
27 trước. 22:00
+12
4.65 1.195
28 trước. 01:00
+12
3,45 1.31
28 trước. 04:30
+12
1.32 3.38
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
02 tháng 9. 01:00
+11
(+32.0)
1,89
(-32.0)
1,89
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
02 tháng 9. 01:00
+12
11.00 1.039
02 tháng 9. 02:00
+12
12.00 1.032
02 tháng 9. 02:00
+12
1.615 2.31
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
02 tháng 9. 03:00
+11
(+38.0)
1,88
(-38.0)
1.90
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
03 tháng 9. 01:00
+12
1.30 3,52
03 tháng 9. 01:00
+12
7,90 1.079
03 tháng 9. 01:30
+12
3.26 1.34
03 tháng 9. 02:00
+12
2,83 1.43
03 tháng 9. 04:00
+12
1.26 3,85
03 tháng 9. 18:00
+12
11.00 1.039
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
03 tháng 9. 18:00
+11
(+27.5)
1,89
(-27.5)
1,89
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
03 tháng 9. 18:00
+12
3.10 1.37
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
03 tháng 9. 20:30
+11
(+26.0)
1,89
(-26.0)
1,89
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
03 tháng 9. 21:30
+12
2,75 1.45
03 tháng 9. 21:30
+12
3.20 1.35
03 tháng 9. 21:30
+12
1.40 2,95
03 tháng 9. 21:30
+12
7.40 1.09
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
03 tháng 9. 21:30
+11
(+32,5)
1,89
(-32,5)
1,89
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
03 tháng 9. 21:30
+12
1.77 2.05
03 tháng 9. 22:00
+12
1.177 4,90
03 tháng 9. 22:00
+12
12.00 1.032
04 tháng 9. 00:00
+12
1,55 2,45
04 tháng 9. 00:00
+12
3.26 1.34
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
04 tháng 9. 00:00
+11
(+35.0)
1.90
(-35.0)
1,88
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
04 tháng 9. 01:00
+12
1,52 2.53
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
04 tháng 9. 01:00
+11
(+30.0)
1.909
(-30.0)
1.87
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
04 tháng 9. 01:00
+12
9,20 1.059
04 tháng 9. 01:00
+12
1.76 2.06
04 tháng 9. 01:30
+12
4,95 1.176
04 tháng 9. 01:30
+12
6.35 1.116
04 tháng 9. 01:30
+12
5,50 1.148
Tên của sự kiện Khuyết tậthai
Handicap, điểm
Khuyết tật1
Handicap, điểm
04 tháng 9. 01:30
+11
(+38.5)
1,88
(-38.5)
1.90
04 tháng 9. 02:00
+11
(+38.5)
1,89
(-38.5)
1,89
Tên của sự kiện hai
Giành chiến thắng 2
1
Giành chiến thắng 1
04 tháng 9. 02:00
+12
1,53 2.50
04 tháng 9. 04:30
+12
2.30 1.62
04 tháng 9. 04:30
+12
11.00 1.04
05 tháng 9. 01:30
+12
2,40 1,57
06 tháng 9. 02:00
+12
1.028 12,50