lịch thi đấu euro 2022

Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
X
Buộc
hai
Giành chiến thắng 2
Ngày 12 tháng 8. 21:15
+372
3.16 3,52 2.17
11. 19:00
+352
12,25 6.05 1.23
11. 21:30
+344
1.22 6,00 13,50
14 tháng 8. 16:30
+306
2.54 3.16 2,85
14 tháng 8. 19:00
+294
11.00 5.65 1.26
14 tháng 8. 21:30
+311
2.04 3,44 3,58
15 tháng 8. 16:30
+312
2,40 3.30 2,93
15 tháng 8. 19:00
+313
2,85 3.35 2.43
15 tháng 8. 21:30
+311
2.36 3.24 3.05
Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
X
Buộc
hai
Giành chiến thắng 2
Ngày 12 tháng 8. 19:00
+311
2.06 3.34 3.30
11. 12:00
+305
2.52 3.125 2,70
11. 16:30
+312
2,90 3.18 2.34
11. 16:30
+307
2,55 3.10 2,68
14 tháng 8. 12:00
+312
2.91 3.30 2.27
14 tháng 8. 16:30
+309
1,95 3,40 3,56
15 tháng 8. 19:00
+307
2.50 3.18 2,68
15 tháng 8. 21:30
+311
2.22 3.24 3.04
Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
X
Buộc
hai
Giành chiến thắng 2
18:00
+6
2.62 3,52 2.31