tuyên viet nam Artes Marciales Mixtas

Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
hai
Giành chiến thắng 2
13 trước. 22: 0
+2
2.9 1.38
13 trước. 22: 0
+2
1.7 2.0
13 trước. 22: 3
+2
1.38 2.9
13 trước. 23: 0
+2
1.25 3,70
13 trước. 23: 3
+2
1,53 2,40
14 trước. 00: 0
+2
3.20 1.32
14 trước. 00: 3
+2
3,42 1.285
14 trước. 01: 0
+2
3.4 1.28
14 trước. 01: 3
+2
1.47 2.57
14 trước. 02: 0
+2
2.3 1.5
14 trước. 02: 3
+2
1.4 2.6
14 trước. 03: 0
+2
1.31 3.26
14 trước. 03: 3
+5
3.04 1.37
21 trước. 00: 0
+2
1.24 3,80
21 trước. 00: 0
+2
1.87 1.87
21 trước. 00: 0
+1
1.4 2,65
21 trước. 00: 0
+2
1.48 2.5
21 trước. 00: 0
+2
1.31 3.26
21 trước. 00: 0
+2
1.61 2.2
21 trước. 00: 0
+2
1.32 3.20
21 trước. 00: 0
+2
1.2 4.1
21 trước. 00: 0
+1
1.119 5.65
21 trước. 00: 0
+2
1,58 2.29
21 trước. 00: 0
+2
3,80 1.24
21 trước. 00: 0
+2
1.32 3.20
21 trước. 06: 0
+1
1.175 4.8
03 tháng 9 21: 0
+1
1.97 1.78
04 tháng 9 04: 0
+1
1.3 3.14
04 tháng 9 05: 0
+1
1.083 7.4
11 tháng 9. 04: 0
+2
1.059 8.7
11 tháng 9. 04: 0
+1
1.5 2,40
23 tháng 10. 00: 0
+2
2.0 1.7
23 tháng 10. 00: 0
+2
2.61 1.48
23 tháng 10. 00: 0
+2
1.23 4.1
13 tháng 11. 05: 0
+1
1.61 2.29
Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
hai
Giành chiến thắng 2
11. 00:00
+2
1.4 2.8
11. 00:00
+1
2.2 1.60
11. 00:00
+1
1.0 6.30
11. 00:00
+1
1.072 7.30
11. 00:00
+2
1.533 2,40
11. 00:00
+2
1,54 2.375
11. 00:00
+1
1.108 5,95
11. 00:00
+2
1,57 2.31
11. 00:00
+2
1.141 5.15
11. 00:00
+2
1.44 2.66
11. 00:00
+1
1.072 7.30
11. 00:00
+2
2.27 1,59
11. 00:00
+2
1,55 2.36
Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
hai
Giành chiến thắng 2
11. 20:00
1.31 3.26
11. 20:00
1.34 3.10
11. 20:00
2,48 1,50
11. 20:00
1.70 2.08
11. 20:00
1.34 3.10
Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
hai
Giành chiến thắng 2
11. 18:00
1,95 1.80
11. 18:00
1,53 2,40
11. 18:00
1.49 2.51
11. 18:00
1.23 3,90
11. 18:00
2,48 1,50
11. 18:00
1.87 1.87
11. 18:00
3.62 1.26
11. 18:00
1.30 3.32
11. 18:00
1.533 2,40
11. 18:00
1.285 3,42
Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
hai
Giành chiến thắng 2