vietnam thailand world cup 2022

Nước Anh. Liên đoàn 1

Số liệu thống kê
Tên của sự kiện 1
Giành chiến thắng 1
X
Buộc
hai
Giành chiến thắng 2
11. 13:30
+375
2.81 3,54 2.52
11. 16:00
+371
2.02 3,70 3,70
11. 16:00
+373
2.57 3,48 2,79
11. 16:00
+371
3.16 3,54 2.29
11. 16:00
+360
1,88 3,58 4.45
11. 16:00
+366
1.833 3,74 4.50
11. 16:00
+373
2.52 3.50 2,84
11. 16:00
+371
2,45 3,48 2,94
11. 16:00
+375
2.50 3,58 2.81
11. 16:00
+371
3.08 3,45 2.375
11. 16:00
+357
1.66 3,92 5.60
11. 16:00
+367
1.97 3,56 4.05
16 tháng 8. 20:45
+308
1,95 3,58 4.10
16 tháng 8. 20:45
+306
1,54 4.333 6.45
16 tháng 8. 20:45
+309
3,98 3.62 1.97
16 tháng 8. 20:45
+313
2.26 3.50 3.25
16 tháng 8. 20:45
+312
3,46 3,48 2.18
16 tháng 8. 20:45
+314
2.20 3.60 3.30
16 tháng 8. 20:45
+312
2.41 3,40 3.06
16 tháng 8. 20:45
+309
1,88 3.68 4.30
16 tháng 8. 20:45
+306
1.80 3,78 4.65
16 tháng 8. 20:45
+313
2.25 3,42 3.34
16 tháng 8. 20:45
+307
1.77 3,85 4,75
16 tháng 8. 20:45
+312
3.50 3.50 2.17